Tư vấn trực tuyến

Tiếng lóng của người Úc gần như là một ngôn ngữ riêng biệt. Người Úc (Aussie) rất thích chơi chữ, và thường dùng những từ được rút gọn để giải thích mọi thứ. Mặc dù có nguồn gốc từ tiếng Anh của người Anh nhưng tiếng Anh của người Úc đã phát triển và biến đổi thành một loại ngôn ngữ thú vị của riêng mình.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta có thể hiểu được những từ như barbie (barbecue) hoặc roo (kangaroo), nhưng vẫn còn rất nhiều từ và cụm từ lóng rất lạ mà bạn sẽ bắt gặp khi đi du lịch hoặc du học ở Úc.

Dưới đây là 10 từ lóng của Úc mà bạn nên biết. Hãy cùng khám phá nhé!

cya this arvo – See you this afternoon. (Chiều gặp nhé!)
Vd: Cya this arvo in class!
daks – trousers (UK), pants (US) (quần dài)
Vd: I got some new daks yesterday at the shop.
dunnie – toilet, bathroom (nhà vệ sinh)
Vd: D’ya know where the dunnie is, mate?
earbashing – constant chatter/talking (sự nói huyên thuyên)
Vd: Her earbashing while I tried to study was driving me crazy!
fair dinkum – genuine, real (thật sự)
Vd: Anna’s a fair dinkum Aussie.
heaps – a lot, lots (nhiều)
Vd: Thanks heaps for your help.
hooroo – goodbye (tạm biệt)
Vd: Hooroo mate, see ya tomorrow.
rellies – relatives (họ hàng, bà con)
Vd: The rellies are in town this weekend and we’re going to the beach.
spiffy – great-looking (đẹp)
Vd: Those blue thongs are pretty spiffy, I think I’ll buy them.
thongs – flip flops (dép tông)
Vd: I need a new pair of thongs, these are about to break.

www.NewEnglish.vn