Tư vấn trực tuyến
Words – Từ Explanations – Giải nghĩa
Bitter Đắng
(Cà phế, socola đen, vân vân)
Sweet Ngọt
(Kẹo, đường…)
Dry Khô
Moist Ẩm
Bland Nhạt
Spicy Cay
Savoury Đồ ăn mặn
(bánh mì, cơm, vân vân)
Salty Mặn
Tasty Ngon
Sugary Nhiều đường, cảm thấy nhiều đường
Greasy Có chưa dầu hoặc chất béo
Scrumptious Ngon
Sour Chua
Piping hot Rất cay
Crunchy Giòn