Tư vấn trực tuyến

GENERAL PHRASES – Những câu nói chung chung
How long have you worked here? – Cậu đã làm ở đây bao lâu rồi?
I’m going out for lunch. – Mình sẽ ra ngoài ăn trưa.
I’ll be back at 1.30. – Mình sẽ quay lại lúc 1:30.
How long does it take you to get to work? – Cậu đi đến cơ quan mất bao lâu?
The traffic was terrible today. – Giao thông hôm nay thật kinh khủng.
How do you get to work? – Cậu đến cơ quan bằng gì?
ABENCE FROM WORK – Vắng mặt tại cơ quan
She’s on maternity leave. – Cô ấy đang nghỉ đẻ.
He’s off sick today. – Anh ấy hôm nay bị ốm.
He’s not in today. – Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan.
She’s on holiday. – Cô ấy đi nghỉ lễ rồi.
I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. – Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được.
DEALING WITH CUSTOMERS – Làm việc với khách hàng
He’s with a customer at the moment. – Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng.
I’ll be with you in a moment. – Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị.
Sorry to keep you waiting. – Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.
Can I help you? – Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
Do you need any help? – Anh/chị có cần giúp gì không?
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì giúp anh chị?